AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

辨别力 (辨別力) nghĩa là gì? biàn bié lì

Từ tiếng Trung

辨别力

phồn thể 辨別力

biàn bié lì · âm Hán Việt từng chữ: biện biết lực

Nghĩa tiếng Việt

  1. khả năng phân biệt
  2. sức phân biệt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khả năng phân biệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.