AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

输送带 (輸送帶) nghĩa là gì? shū sòng dài

Từ tiếng Trung

输送带

phồn thể 輸送帶

shū sòng dài · âm Hán Việt từng chữ: thâu tống đai

Nghĩa tiếng Việt

  1. băng chuyền

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “băng chuyền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.