"băng chuyền" tiếng Trung là 传送带 (chuán sòng dài)
“băng chuyền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
传送带
phồn thể 傳送帶
chuán sòng dài
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
전송대
jeonsongdae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: băng chuyền; dây chuyền truyền tải
Từng chữ: 傳 (truyền) 送 (tống) 帶 (đai)
Cách nói khác: 输送带 shū sòng dài · 수송대;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.