AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

辍止 (輟止) nghĩa là gì? chuò zhǐ

Từ tiếng Trung

辍止

phồn thể 輟止

chuò zhǐ · âm Hán Việt từng chữ: xuyết chỉ

Nghĩa tiếng Việt

  1. dừng
  2. ngưng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dừng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.