AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

载货汽车 (載貨汽車) nghĩa là gì? zài huò qì chē

Từ tiếng Trung

载货汽车

phồn thể 載貨汽車

zài huò qì chē · âm Hán Việt từng chữ: tải hoá khí xa

Nghĩa tiếng Việt

  1. xe tải

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xe tải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.