AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

轻捷 (輕捷) nghĩa là gì? qīng jié

Từ tiếng Trung

轻捷

phồn thể 輕捷

qīng jié · âm Hán Việt từng chữ: khinh tiệp

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhanh nhẹn
  2. lanh lợi
  3. linh hoạt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhanh nhẹn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.