AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhanh nhẹn" tiếng Trung là 灵 (líng)

“nhanh nhẹn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

灵 phồn thể 靈

líng

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhanh nhẹn; tỉnh táo; linh nghiệm; hiệu quả

Từng chữ: 靈 (linh)

Cách nói khác: 敏 mǐn · 민; 佽 cì; 敏捷 mǐn jié · 민첩; 利落 lì luo; 机敏 jī mǐn · 기민;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.