AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

轻抚 (輕撫) nghĩa là gì? qīng fǔ

Từ tiếng Trung

轻抚

phồn thể 輕撫

qīng fǔ · âm Hán Việt từng chữ: khinh vỗ

Nghĩa tiếng Việt

  1. vuốt ve nhẹ nhàng
  2. âu yếm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vuốt ve nhẹ nhàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.