"vuốt ve nhẹ nhàng" tiếng Trung là 抚摸 (fǔ mō)
“vuốt ve nhẹ nhàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
抚摸
phồn thể 撫摸
fǔ mō
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
무모
mumo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: vuốt ve nhẹ nhàng; xoa; âu yếm
Cách nói khác: 轻抚 qīng fǔ · 경무;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.