AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

轻嘴薄舌 (輕嘴薄舌) nghĩa là gì? qīng zuǐ bó shé

Từ tiếng Trung

轻嘴薄舌

phồn thể 輕嘴薄舌

qīng zuǐ bó shé · âm Hán Việt từng chữ: khinh chủy bạc thiệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: miệng nhẹ, lưỡi mỏng (thành ngữ)
  2. vội vàng và thô lỗ
  3. chua ngoa và độc miệng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.