AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

轰 (轟) nghĩa là gì? hōng

Từ tiếng Trung

轰

phồn thể 轟

hōng · Hán Việt: huênh

Nghĩa tiếng Việt

  1. nổ
  2. vang
  3. ầm ầm
  4. tiếng động lớn
  5. tấn công
  6. đuổi đi

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

轟
とどろ

Từng chữ

Xem “nổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.