AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

软绵绵 (軟綿綿) nghĩa là gì? ruǎn mián mián

Từ tiếng Trung

软绵绵

phồn thể 軟綿綿

ruǎn mián mián · âm Hán Việt từng chữ: nhuyễn miên miên

Nghĩa tiếng Việt

  1. mềm
  2. mượt
  3. mềm nhũn
  4. yếu ớt
  5. ủy mị

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mềm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.