AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mềm" tiếng Trung là 软 (ruǎn)

“mềm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

软 phồn thể 軟

ruǎn

Âm Hán Hàn của chữ

연
yeon · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

軟
なん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: mềm; dẻo

Từng chữ: 軟 (nhuyễn)

Cách nói khác: 柔 róu · 유; 烂 làn; 软绵绵 ruǎn mián mián · 연면면; 柔滑 róu huá · 유활; 腻 nì;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.