软体 (軟體) nghĩa là gì? ruǎn tǐ
Từ tiếng Trung
软体
phồn thể 軟體ruǎn tǐ · âm Hán Việt từng chữ: nhuyễn thể
Nghĩa tiếng Việt
- (của động vật) cơ thể mềm
- (Đài Loan) phần mềm
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
軟体
なんたい
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.