轮次 (輪次) nghĩa là gì? lún cì
Từ tiếng Trung
轮次
phồn thể 輪次lún cì · âm Hán Việt từng chữ: luân thứ
Nghĩa tiếng Việt
- lần lượt
- theo lượt
- vòng
- lượt
- ván
- phân loại cho vòng, lượt, ván
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.