"lần lượt" tiếng Trung là 陆续 (lù xù)
“lần lượt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
陆续
phồn thể 陸續
lù xù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lần lượt; liên tiếp; từng cái một; từng chút một
Cách nói khác: 轮番 lún fān; 陆陆续续 lù lù xù xù; 轮次 lún cì; 一一 yī yī · 일일; 交替 jiāo tì · 교체;
Có phải bạn tìm “lấn lướt”?
牛气
phồn thể 牛氣
niú qi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
우기
ugi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: (khẩu ngữ) kiêu ngạo; lấn lướt; (kinh tế) xu hướng tăng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.