AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

转递 (轉遞) nghĩa là gì? zhuǎn dì

Từ tiếng Trung

转递

phồn thể 轉遞

zhuǎn dì · âm Hán Việt từng chữ: chuyển đệ

Nghĩa tiếng Việt

  1. truyền đi
  2. chuyển tiếp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “truyền đi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.