AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

转捩点 (轉捩點) nghĩa là gì? zhuǎn liè diǎn

Từ tiếng Trung

转捩点

phồn thể 轉捩點

zhuǎn liè diǎn · âm Hán Việt từng chữ: chuyển liệt điểm

Nghĩa tiếng Việt

  1. bước ngoặt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bước ngoặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.