AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

车马 (車馬) nghĩa là gì? chē mǎ

Từ tiếng Trung

车马

phồn thể 車馬

chē mǎ · âm Hán Việt từng chữ: xa mã

Nghĩa tiếng Việt

  1. xe cộ và ngựa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

車馬
しゃば

Từng chữ

Xem “xe cộ và ngựa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.