车间 (車間) nghĩa là gì? chē jiān
Từ tiếng Trung
车间
phồn thể 車間chē jiān · âm Hán Việt từng chữ: xa gian
Nghĩa tiếng Việt
- phân xưởng
Đọc theo tiếng Hàn
찻간
chatgan
Tiếng Nhật
車間
しゃかん
Từng chữ
Xem “phân xưởng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.