车行 (車行) nghĩa là gì? chē háng
Từ tiếng Trung
车行
phồn thể 車行chē háng · âm Hán Việt từng chữ: xa hàng
Nghĩa tiếng Việt
- kinh doanh liên quan đến xe
- đại lý ô tô
- hãng taxi
- garage (thương mại)
Cách đọc / nghĩa khác: 車行 chē xíng — giao thông; lái xe (tức là di chuyển bằng phương tiện);
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.