AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

车库 (車庫) nghĩa là gì? chē kù

Từ tiếng Trung

车库

phồn thể 車庫

chē kù · âm Hán Việt từng chữ: xa kho

Nghĩa tiếng Việt

  1. garage

Đọc theo tiếng Hàn

차고
chago

Tiếng Nhật

車庫
しゃこ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “garage” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.