AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

车夫 (車夫) nghĩa là gì? chē fū

Từ tiếng Trung

车夫

phồn thể 車夫

chē fū · âm Hán Việt từng chữ: xa phu

Nghĩa tiếng Việt

  1. người đánh xe
  2. xà ích

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

車夫
しゃふ

Từng chữ

Xem “người đánh xe” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.