AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

躺着也中枪 (躺著也中槍) nghĩa là gì? tǎng zhe yě zhòng qiāng

Từ tiếng Trung

躺着也中枪

phồn thể 躺著也中槍

tǎng zhe yě zhòng qiāng · âm Hán Việt từng chữ: thẳng trứ dã trung thương

Nghĩa tiếng Việt

  1. (tiếng lóng Internet) (nghĩa đen) bị bắn dù đang nằm
  2. (nghĩa bóng) bị nhắm mục tiêu một cách không công bằng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.