AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

身态 (身態) nghĩa là gì? shēn tài

Từ tiếng Trung

身态

phồn thể 身態

shēn tài · âm Hán Việt từng chữ: thân thái

Nghĩa tiếng Việt

  1. tư thế
  2. dáng vẻ
  3. thái độ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tư thế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.