"tư thế" tiếng Trung là 姿势 (zī shì), tiếng Nhật 姿勢
“tư thế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
姿势
phồn thể 姿勢
zī shì · Hán Việt: tư thế
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
자세
jase · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
姿勢
しせい · từ thông dụng
Nghĩa: tư thế; vị trí
Cách nói khác: 态势 tài shì · 태세; 体位 tǐ wèi · 체위; 式子 shì zi · 식자; 身态 shēn tài · 신태; 姿态 zī tài · 자태;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.