身 nghĩa là gì? shēn
Từ tiếng Trung
身
shēn · Hán Việt: thân
Nghĩa tiếng Việt
- cơ thể
- cuộc đời
- bản thân
- đích thân
- đạo đức và phẩm hạnh của một người
- phần chính của cấu trúc hoặc cơ thể
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
身
み · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.