蹿房越脊 (躥房越脊) nghĩa là gì? cuān fáng yuè jǐ
Từ tiếng Trung
蹿房越脊
phồn thể 躥房越脊cuān fáng yuè jǐ · âm Hán Việt từng chữ: ? phòng việt tích
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: nhảy qua nhà và băng qua mái (thành ngữ)
- lao trên mái nhà (trong tiểu thuyết về kẻ trộm và hiệp khách 俠客|侠客)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.