蹑足 (躡足) nghĩa là gì? niè zú
Từ tiếng Trung
蹑足
phồn thể 躡足niè zú · âm Hán Việt từng chữ: đi túc
Nghĩa tiếng Việt
- đi nhón gót
- đạp lên chân ai đó
- tham gia (một ngành nghề, công việc,...)
- kết giao với (một nhóm người nhất định)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.