AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

踏板 nghĩa là gì? tà bǎn

Từ tiếng Trung

踏板

tà bǎn · âm Hán Việt từng chữ: đạp ván

Nghĩa tiếng Việt

  1. bàn đạp (trong ô tô, đàn piano, v.v.)
  2. bàn đạp chân
  3. đôn chân
  4. chỗ gác chân
  5. mặt bàn đạp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

踏板
ふみいた
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.