AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

跻身 (躋身) nghĩa là gì? jī shēn

Từ tiếng Trung

跻身

phồn thể 躋身

jī shēn · âm Hán Việt từng chữ: tê thân

Nghĩa tiếng Việt

  1. vươn lên hàng ngũ
  2. nằm trong số (tốt nhất)
  3. bước vào (một ngành, nghề v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vươn lên hàng ngũ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.