跻身 (躋身) nghĩa là gì? jī shēn
Từ tiếng Trung
跻身
phồn thể 躋身jī shēn · âm Hán Việt từng chữ: tê thân
Nghĩa tiếng Việt
- vươn lên hàng ngũ
- nằm trong số (tốt nhất)
- bước vào (một ngành, nghề v.v.)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “vươn lên hàng ngũ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.