AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
躋

Âm Hán Việt

21 nét · giản thể 跻

Tiếng Trung (pinyin)

jī

Tiếng Hàn

제
je

Tiếng Nhật

セイ・サイ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): のぼる

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

ascend, go up, rise

Từ thường gặp có chữ 躋

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.