AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thực hiện" tiếng Trung là 实现 (shí xiàn)

“thực hiện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

实现 phồn thể 實現

shí xiàn · Hán Việt: thực hiện

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

실현
silhyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đạt được; thực hiện; nhận ra; làm cho xảy ra

Từng chữ: 實 (thực) 現 (hiện)

Cách nói khác: 实行 shí xíng · 실행; 执行 zhí xíng · 집행; 实施 shí shī · 실시; 贯彻 guàn chè · 관철; 推行 tuī xíng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.