AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

跳过 (跳過) nghĩa là gì? tiào guò

Từ tiếng Trung

跳过

phồn thể 跳過

tiào guò · âm Hán Việt từng chữ: khêu quá

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhảy qua
  2. bỏ qua (một bước, chương, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhảy qua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.