AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

跳房子 nghĩa là gì? tiào fáng zi

Từ tiếng Trung

跳房子

tiào fáng zi · âm Hán Việt từng chữ: khêu phòng tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhảy lò cò
  2. chơi nhảy lò cò

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhảy lò cò” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.