AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

路面电车 (路面電車) nghĩa là gì? lù miàn diàn chē

Từ tiếng Trung

路面电车

phồn thể 路面電車

lù miàn diàn chē · âm Hán Việt từng chữ: lộ diện điện xa

Nghĩa tiếng Việt

  1. (Đài Loan) xe tàu điện chạy trên đường
  2. xe tram

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

路面電車
ろめんでんしゃ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.