AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

路条 (路條) nghĩa là gì? lù tiáo

Từ tiếng Trung

路条

phồn thể 路條

lù tiáo · âm Hán Việt từng chữ: lộ điều

Nghĩa tiếng Việt

  1. giấy thông hành

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giấy thông hành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.