"giấy thông hành" tiếng Trung là 通行证 (tōng xíng zhèng)
“giấy thông hành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
通行证
phồn thể 通行證
tōng xíng zhèng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
통행증
tonghaengjeung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: giấy thông hành; giấy phép qua lại hoặc giấy thông hành an toàn
Từng chữ: 通 (thông) 行 (hàng) 證 (chứng)
Cách nói khác: 路条 lù tiáo;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.