AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

跟前 nghĩa là gì? gēn qián

Từ tiếng Trung

跟前

gēn qián · âm Hán Việt từng chữ: ngấn tiền

Nghĩa tiếng Việt

  1. phía trước
  2. trước mặt
  3. trước sự hiện diện của ai
  4. ngay trước (một thời điểm)

Cách đọc / nghĩa khác: 跟前 gēn qian — (của trẻ em, cha mẹ, v.v.) ở bên cạnh; sống cùng;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phía trước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.