AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

跟从 (跟從) nghĩa là gì? gēn cóng

Từ tiếng Trung

跟从

phồn thể 跟從

gēn cóng · âm Hán Việt từng chữ: ngấn tòng

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi theo
  2. (của phụ nữ) lấy chồng
  3. (cũ) người hầu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đi theo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.