AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

跑车 (跑車) nghĩa là gì? pǎo chē

Từ tiếng Trung

跑车

phồn thể 跑車

pǎo chē · âm Hán Việt từng chữ: bào xa

Nghĩa tiếng Việt

  1. xe đạp đua
  2. xe đua
  3. xe thể thao
  4. (của nhân viên phục vụ) làm việc trên tàu
  5. (khai thác mỏ) (cáp treo) tuột (trong tai nạn)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xe đạp đua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.