AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

跑神儿 (跑神兒) nghĩa là gì? pǎo shén r

Từ tiếng Trung

跑神儿

phồn thể 跑神兒

pǎo shén r · âm Hán Việt từng chữ: bào thần nhi

Nghĩa tiếng Việt

  1. mất tập trung
  2. tâm trí đang lang thang

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mất tập trung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.