AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

跃马 (躍馬) nghĩa là gì? yuè mǎ

Từ tiếng Trung

跃马

phồn thể 躍馬

yuè mǎ · âm Hán Việt từng chữ: dược mã

Nghĩa tiếng Việt

  1. phi nước đại
  2. thúc ngựa
  3. phóng ngựa cho tự do chạy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phi nước đại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.