AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

趴趴走 nghĩa là gì? pā pā zǒu

Từ tiếng Trung

趴趴走

pā pā zǒu · âm Hán Việt từng chữ: ? ? tẩu

Nghĩa tiếng Việt

  1. (Đài Loan) đi lang thang
  2. đi rong chơi tự do (từ tiếng Đài Loan 拋拋走, phát âm Tai-lo [pha-pha-tsáu])

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.