AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

足球赛 (足球賽) nghĩa là gì? zú qiú sài

Từ tiếng Trung

足球赛

phồn thể 足球賽

zú qiú sài · âm Hán Việt từng chữ: túc cầu tái

Nghĩa tiếng Việt

  1. trận đấu bóng đá
  2. cuộc thi bóng đá

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trận đấu bóng đá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.