AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

趋缓 (趨緩) nghĩa là gì? qū huǎn

Từ tiếng Trung

趋缓

phồn thể 趨緩

qū huǎn · âm Hán Việt từng chữ: xu hoãn

Nghĩa tiếng Việt

  1. chậm lại
  2. giảm bớt
  3. dịu đi
  4. sự chậm lại
  5. suy thoái

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chậm lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.