AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

越野车 (越野車) nghĩa là gì? yuè yě chē

Từ tiếng Trung

越野车

phồn thể 越野車

yuè yě chē · âm Hán Việt từng chữ: việt dã xa

Nghĩa tiếng Việt

  1. xe địa hình

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xe địa hình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.