AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

超度 nghĩa là gì? chāo dù

Từ tiếng Trung

超度

chāo dù · âm Hán Việt từng chữ: siêu độ

Nghĩa tiếng Việt

  1. vượt qua
  2. siêu thoát
  3. làm lễ tôn giáo để giúp linh hồn tìm thấy bình an

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vượt qua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.