AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

走马灯 (走馬燈) nghĩa là gì? zǒu mǎ dēng

Từ tiếng Trung

走马灯

phồn thể 走馬燈

zǒu mǎ dēng · âm Hán Việt từng chữ: tẩu mã đăng

Nghĩa tiếng Việt

  1. đèn lồng với ngựa giấy xoay dưới sức nóng, dùng trong Tết Nguyên Tiêu 元宵節|元宵节[Yuan2 xiao1 jie2]
  2. (nghĩa bóng) cửa xoay
  3. trò chơi ghế nhạc (ẩn dụ cho việc điều chuyển công việc liên tục)

Đọc theo tiếng Hàn

주마등
jumadeung

Tiếng Nhật

走馬灯
そうまとう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.