AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

走运 (走運) nghĩa là gì? zǒu yùn

Từ tiếng Trung

走运

phồn thể 走運

zǒu yùn · âm Hán Việt từng chữ: tẩu vận

Nghĩa tiếng Việt

  1. gặp may
  2. gặp vận may

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gặp may” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.